Blog entry by Mo. CoPAI

Phân tích kinh tế: Mối quan hệ giữa tăng trưởng GDP và tiêu thụ điện tại Việt Nam
Tóm tắt: Bài viết này phân tích sự bất cân xứng giữa tốc độ tăng trưởng GDP (8,02%) và mức tăng tiêu thụ điện (4,9%) của Việt Nam năm 2025 – một hiện tượng được Chính phủ mô tả là “tín hiệu tích cực”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn kinh tế học năng lượng, mối quan hệ này cho thấy những rủi ro cấu trúc nghiêm trọng đối với mô hình tăng trưởng hiện nay.
1. Khung lý thuyết: Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ năng lượng
Theo nghiên cứu của S&P Global (2023), chỉ số đàn hồi điện (Electricity Intensity – EI) thể hiện mối tương quan giữa tăng trưởng GDP và nhu cầu điện năng. Ở các nền kinh tế đang phát triển, chỉ số EI thường cao do cơ cấu sản xuất công nghiệp chiếm tỷ trọng lớn. Trung bình, để đạt tăng trưởng GDP 1%, mức tăng tiêu thụ điện cần tương ứng từ 1,2 đến 1,5%.
Như vậy, với GDP Việt Nam tăng 8,02%, sản lượng điện cần tăng tối thiểu khoảng 9,6% – 12% để đảm bảo năng lực sản xuất thực. Thực tế, mức tăng chỉ đạt 4,9%, thấp hơn chuẩn thông thường gần 50%.
2. Giải thích khả dĩ cho chênh lệch GDP – điện năng
Có hai khả năng kinh tế chính để lý giải sự bất tương xứng này:
- Trường hợp 1 – GDP bị phóng đại: Nếu sản lượng điện – yếu tố đầu vào cơ bản cho công nghiệp – không tăng tương ứng, thì phần tăng GDP có thể đến từ hoạt động thống kê hoặc tính toán “mở rộng” hơn là giá trị sản xuất thực. Số liệu của IMF và World Bank cho thấy GDP Việt Nam năm 2025 được ước tính ở mức 6%, phù hợp hơn với tốc độ tiêu thụ điện.
- Trường hợp 2 – Cấu trúc tăng trưởng lệch: Nếu GDP 8,02% là chính xác, thì dòng vốn tăng trưởng không đến từ khu vực sản xuất (manufacturing) – nơi tiêu thụ điện lớn – mà chủ yếu đổ vào bất động sản, dự án công và khu vực FDI. Những lĩnh vực này ít tạo ra năng suất nội địa, trong khi lợi nhuận có xu hướng chuyển ra nước ngoài qua cơ chế chuyển giá.
3. Tác động dài hạn và rủi ro hệ thống
Một nền kinh tế có mức tăng GDP cao nhưng tiêu thụ năng lượng thấp phản ánh sự phát triển thiếu cân đối, tiềm ẩn nguy cơ “bong bóng tăng trưởng” và thiếu bền vững.
- Về đầu tư: Thiếu điện gây đình trệ sản xuất, khiến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có xu hướng rời bỏ các ngành công nghiệp nặng và chế biến.
- Về xã hội: Sự thiếu hụt năng lượng có thể làm tăng chi phí sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến giá hàng hóa và thu nhập người lao động.
- Về an ninh năng lượng: Việc phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu hoặc sản xuất điện không ổn định khiến nền kinh tế dễ tổn thương trước biến động giá năng lượng toàn cầu.
4. Góc nhìn chính sách: Cần chuyển từ “thành tích” sang “nội lực”
Việt Nam cần đánh giá lại mô hình tăng trưởng, hướng tới sự cân đối giữa mở rộng sản xuất, đầu tư hạ tầng năng lượng và sử dụng năng lượng hiệu quả. Thay vì coi tăng trưởng GDP là thước đo duy nhất, cần tích hợp thêm chỉ số năng suất năng lượng (Energy Productivity) vào hoạch định chính sách.
Khuyến nghị:
- Đầu tư mạnh vào lưới điện thông minh và năng lượng tái tạo để đáp ứng nhu cầu dài hạn.
- Minh bạch hóa số liệu GDP và tiêu thụ năng lượng nhằm đảm bảo độ tin cậy trong hoạch định chính sách.
- Khuyến khích khu vực tư nhân và FDI tham gia đầu tư vào hạ tầng năng lượng bền vững.
Kết luận
Sự sai lệch giữa tăng trưởng GDP và tiêu thụ điện không phải “tín hiệu tích cực”, mà là chỉ dấu cho một nền kinh tế đang thiếu hụt năng lượng hoặc phát triển không dựa trên sản xuất thực. Để đảm bảo tăng trưởng bền vững, Việt Nam cần tái cấu trúc nền kinh tế dựa trên nền tảng năng lượng vững chắc và quản trị dữ liệu minh bạch.
Xem thêm: